Tiếng Việt
Cổng thanh toán tiếng Anh là gì?
cổng thanh toán tiếng Anh là payment gateway /ˈpeɪmənt ˈɡeɪtweɪ/. Hệ thống cho phép chuyển tiền điện tử giữa người dùng và nhà cung cấp dịch vụ trực tuyến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
payment gateway
Ví dụ câu với cổng thanh toán / payment gateway
- 1
Cổng thanh toán giúp giao dịch trực tuyến trở nên dễ dàng hơn.
The payment gateway securely processes online transactions.
- 2
Chúng tôi đang tích hợp cổng thanh toán mới để nâng cao trải nghiệm khách hàng.
We are integrating a new payment gateway to improve customer experience.
Ghi chú dùng từ cổng thanh toán
Cổng thanh toán là phần mềm trung gian giữa người mua và người bán trong thương mại điện tử. Các thuật ngữ liên quan: 'online payment' (thanh toán trực tuyến), 'transaction' (giao dịch), 'security' (bảo mật).
Video minh hoạ cổng thanh toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cổng thanh toán
Câu hỏi thường gặp về "cổng thanh toán"
Cổng thanh toán tiếng Anh là gì?
Cổng thanh toán tiếng Anh là "payment gateway" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống cho phép chuyển tiền điện tử giữa người dùng và nhà cung cấp dịch vụ trực tuyến.
"payment gateway" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"payment gateway" nghĩa tiếng Việt là "cổng thanh toán". Cổng thanh toán là phần mềm trung gian giữa người mua và người bán trong thương mại điện tử.
Phát âm "payment gateway" như thế nào?
"payment gateway" có phiên âm IPA /ˈpeɪmənt ˈɡeɪtweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "payment gateway"?
The payment gateway securely processes online transactions. — Cổng thanh toán giúp giao dịch trực tuyến trở nên dễ dàng hơn.