Tiếng Việt
Cửa ngõ tiếng Anh là gì?
Cửa ngõ tiếng Anh là Gateway /ˈɡeɪtweɪ/. Cửa chính hoặc lối đi vào một khu vực hoặc tòa nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gateway
Ví dụ câu với Cửa ngõ / Gateway
- 1
Cửa ngõ của ngôi nhà rộng rãi và thoáng đãng.
The gateway to the city is guarded by soldiers.
- 2
Chúng tôi đã đi qua cửa ngõ của khu công nghiệp.
We passed through the gateway of the industrial zone.
Ghi chú dùng từ Cửa ngõ
Cửa ngõ thường dùng để chỉ lối vào chính của một địa điểm. Các từ liên quan: 'entrance' (lối vào), 'doorway' (cửa ra vào), 'threshold' (ngưỡng cửa).
Video minh hoạ Cửa ngõ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cửa ngõ
Câu hỏi thường gặp về "Cửa ngõ"
Cửa ngõ tiếng Anh là gì?
Cửa ngõ tiếng Anh là "Gateway" (danh từ), nghĩa là: Cửa chính hoặc lối đi vào một khu vực hoặc tòa nhà.
"Gateway" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gateway" nghĩa tiếng Việt là "Cửa ngõ". Cửa ngõ thường dùng để chỉ lối vào chính của một địa điểm.
Phát âm "Gateway" như thế nào?
"Gateway" có phiên âm IPA /ˈɡeɪtweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gateway"?
The gateway to the city is guarded by soldiers. — Cửa ngõ của ngôi nhà rộng rãi và thoáng đãng.