Tiếng Việt
Cõng tiếng Anh là gì?
cõng tiếng Anh là piggyback /ˈpɪgɪˌbæk/. Chịu trách nhiệm hoặc mang ai đó hoặc cái gì đó trên lưng hoặc vai, thường để giúp đỡ hoặc di chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
piggyback
Ví dụ câu với cõng / piggyback
- 1
Em bé được cõng trên lưng của mẹ.
The child was piggybacked by his older brother.
- 2
Anh ấy cõng túi xách của mình khi đi qua phố.
He piggybacked his bag while walking down the street.
Ghi chú dùng từ cõng
Cõng là hành động mang hoặc đỡ ai đó hoặc cái gì đó trên lưng hoặc vai. Các từ liên quan: carry (mang), lift (nâng), shoulder (vai).
Video minh hoạ cõng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cõng
Câu hỏi thường gặp về "cõng"
Cõng tiếng Anh là gì?
Cõng tiếng Anh là "piggyback" (động từ), nghĩa là: Chịu trách nhiệm hoặc mang ai đó hoặc cái gì đó trên lưng hoặc vai, thường để giúp đỡ hoặc di chuyển.
"piggyback" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"piggyback" nghĩa tiếng Việt là "cõng". Cõng là hành động mang hoặc đỡ ai đó hoặc cái gì đó trên lưng hoặc vai.
Phát âm "piggyback" như thế nào?
"piggyback" có phiên âm IPA /ˈpɪgɪˌbæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "piggyback"?
The child was piggybacked by his older brother. — Em bé được cõng trên lưng của mẹ.