Tiếng Việt
Cõng trên lưng tiếng Anh là gì?
cõng trên lưng tiếng Anh là carry on one's back /ˈkæri ɑn wʌnz bæk/. Chịu trách nhiệm hoặc mang vác cái gì đó trên lưng của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
carry on one's back
Ví dụ câu với cõng trên lưng / carry on one's back
- 1
Anh ấy cõng trên lưng chiếc túi nặng suốt cả ngày.
He carried on his back a heavy bag all day.
- 2
Cô ấy cõng trên lưng đứa trẻ nhỏ đi qua cánh đồng.
She carried on her back the small child across the field.
Ghi chú dùng từ cõng trên lưng
Diễn đạt hành động mang vật trên lưng. Các từ liên quan: 'carry' (mang), 'load' (tải), 'burden' (gánh nặng).
Video minh hoạ cõng trên lưng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cõng trên lưng
Câu hỏi thường gặp về "cõng trên lưng"
Cõng trên lưng tiếng Anh là gì?
Cõng trên lưng tiếng Anh là "carry on one's back" (danh từ), nghĩa là: Chịu trách nhiệm hoặc mang vác cái gì đó trên lưng của mình.
"carry on one's back" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"carry on one's back" nghĩa tiếng Việt là "cõng trên lưng". Diễn đạt hành động mang vật trên lưng.
Phát âm "carry on one's back" như thế nào?
"carry on one's back" có phiên âm IPA /ˈkæri ɑn wʌnz bæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "carry on one's back"?
He carried on his back a heavy bag all day. — Anh ấy cõng trên lưng chiếc túi nặng suốt cả ngày.