The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cõng nhau tiếng Anh là gì?

cõng nhau tiếng Anh là carry on back /ˈkæri ɒn bæk/. điều khiển hoặc mang theo thứ gì đó trên lưng hoặc vai của ai đó.

Hình minh hoạ "cõng nhau" tiếng Anh là "carry on back"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

carry on back

Cụm từ
/ˈkæri ɒn bæk/

Ví dụ câu với cõng nhau / carry on back

  1. 1

    Anh ấy cõng em bé trên lưng khi đi dạo trong công viên.

    He carried his baby on his back while walking in the park.

  2. 2

    Chúng tôi đã cõng hành lý trên lưng qua suối.

    We carried our luggage on our backs across the stream.

Ghi chú dùng từ cõng nhau

Cụm từ này mô tả hành động mang hoặc chở thứ gì đó hoặc ai đó trên lưng. Các từ liên quan: 'carry', 'load', 'transport'.

Video minh hoạ cõng nhau

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cõng nhau

Câu hỏi thường gặp về "cõng nhau"

Cõng nhau tiếng Anh là gì?

Cõng nhau tiếng Anh là "carry on back" (cụm từ), nghĩa là: điều khiển hoặc mang theo thứ gì đó trên lưng hoặc vai của ai đó.

"carry on back" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"carry on back" nghĩa tiếng Việt là "cõng nhau". Cụm từ này mô tả hành động mang hoặc chở thứ gì đó hoặc ai đó trên lưng.

Phát âm "carry on back" như thế nào?

"carry on back" có phiên âm IPA /ˈkæri ɒn bæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "carry on back"?

He carried his baby on his back while walking in the park. — Anh ấy cõng em bé trên lưng khi đi dạo trong công viên.