Tiếng Việt
Công ty có vốn đầu tư nước ngoài tiếng Anh là gì?
công ty có vốn đầu tư nước ngoài tiếng Anh là Foreign-invested company /ˈfɔːrən-ɪnˈvɛstɪd ˈkʌmpəni/. Công ty được thành lập và hoạt động với nguồn vốn từ nước ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Foreign-invested company
Ví dụ câu với công ty có vốn đầu tư nước ngoài / Foreign-invested company
- 1
The foreign-invested company has expanded its operations in Vietnam.
Công ty có vốn đầu tư nước ngoài đã mở rộng hoạt động tại Việt Nam.
- 2
Many foreign-invested companies are attracted to Vietnam's growing market.
Nhiều công ty có vốn đầu tư nước ngoài bị thu hút bởi thị trường đang phát triển của Việt Nam.
Ghi chú dùng từ công ty có vốn đầu tư nước ngoài
Thuật ngữ này chỉ các doanh nghiệp được thành lập bằng vốn từ các quốc gia khác. Các thuật ngữ liên quan gồm 'joint venture' (liên doanh), 'multinational corporation' (tập đoàn đa quốc gia), và 'investment' (đầu tư).
Video minh hoạ công ty có vốn đầu tư nước ngoài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công ty có vốn đầu tư nước ngoài
Câu hỏi thường gặp về "công ty có vốn đầu tư nước ngoài"
Công ty có vốn đầu tư nước ngoài tiếng Anh là gì?
Công ty có vốn đầu tư nước ngoài tiếng Anh là "Foreign-invested company" (danh từ), nghĩa là: Công ty được thành lập và hoạt động với nguồn vốn từ nước ngoài.
"Foreign-invested company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Foreign-invested company" nghĩa tiếng Việt là "công ty có vốn đầu tư nước ngoài". Thuật ngữ này chỉ các doanh nghiệp được thành lập bằng vốn từ các quốc gia khác.
Phát âm "Foreign-invested company" như thế nào?
"Foreign-invested company" có phiên âm IPA /ˈfɔːrən-ɪnˈvɛstɪd ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Foreign-invested company"?
Công ty có vốn đầu tư nước ngoài đã mở rộng hoạt động tại Việt Nam. — The foreign-invested company has expanded its operations in Vietnam.