Tiếng Việt
Đầu tư nước ngoài tiếng Anh là gì?
đầu tư nước ngoài tiếng Anh là Foreign investment /ˈfɔːrən ɪnˈvɛstmənt/. Việc đầu tư vốn từ các quốc gia khác vào một quốc gia hoặc khu vực để phát triển kinh tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Foreign investment
Ví dụ câu với đầu tư nước ngoài / Foreign investment
- 1
Chính phủ khuyến khích đầu tư nước ngoài để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
The government encourages foreign investment to boost economic growth.
- 2
Đầu tư nước ngoài đã giúp nhiều doanh nghiệp mở rộng quy mô.
Foreign investment has helped many companies expand their scale.
Ghi chú dùng từ đầu tư nước ngoài
Đầu tư nước ngoài là hoạt động thu hút vốn từ các quốc gia khác để phát triển kinh tế. Các thuật ngữ liên quan gồm 'FDI' (đầu tư trực tiếp nước ngoài), 'capital' (vốn), 'economic growth' (tăng trưởng kinh tế).
Video minh hoạ đầu tư nước ngoài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầu tư nước ngoài
- TưPrivate
- đầuhead
- nướcwater
- ngoàioutside
- đầu tưInvest
- nước ngoàioverseas
- cục đầu tư nước ngoàiforeign investment agency
- nhà đầu tư nước ngoàiforeign investor
- vốn đầu tư nước ngoàiforeign investment
- công ty vốn đầu tư nước ngoàiForeign-invested company
- công ty có vốn đầu tư nước ngoàiForeign-invested company
- doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoàiforeign invested enterprise
Câu hỏi thường gặp về "đầu tư nước ngoài"
Đầu tư nước ngoài tiếng Anh là gì?
Đầu tư nước ngoài tiếng Anh là "Foreign investment" (danh từ), nghĩa là: Việc đầu tư vốn từ các quốc gia khác vào một quốc gia hoặc khu vực để phát triển kinh tế.
"Foreign investment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Foreign investment" nghĩa tiếng Việt là "đầu tư nước ngoài". Đầu tư nước ngoài là hoạt động thu hút vốn từ các quốc gia khác để phát triển kinh tế.
Phát âm "Foreign investment" như thế nào?
"Foreign investment" có phiên âm IPA /ˈfɔːrən ɪnˈvɛstmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Foreign investment"?
The government encourages foreign investment to boost economic growth. — Chính phủ khuyến khích đầu tư nước ngoài để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.