The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nước ngoài tiếng Anh là gì?

nước ngoài tiếng Anh là overseas /ˈoʊvərˈsiz/. liên quan đến các quốc gia khác hoặc ở nước ngoài.

Hình minh hoạ "nước ngoài" tiếng Anh là "overseas"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

overseas

Tính từTrạng từ
/ˈoʊvərˈsiz/

Ví dụ câu với nước ngoài / overseas

  1. 1

    Tôi muốn đi du học ở nước ngoài.

    I want to study abroad.

  2. 2

    Anh ấy làm việc ở nước ngoài trong một năm.

    He worked overseas for a year.

Ghi chú dùng từ nước ngoài

Nước ngoài dùng để chỉ các quốc gia khác ngoài đất nước mình. Các từ liên quan: 'quốc tế' (international), 'xuất khẩu' (export), 'nhập khẩu' (import).

Video minh hoạ nước ngoài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nước ngoài

Câu hỏi thường gặp về "nước ngoài"

Nước ngoài tiếng Anh là gì?

Nước ngoài tiếng Anh là "overseas" (tính từ, trạng từ), nghĩa là: liên quan đến các quốc gia khác hoặc ở nước ngoài.

"overseas" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"overseas" nghĩa tiếng Việt là "nước ngoài". Nước ngoài dùng để chỉ các quốc gia khác ngoài đất nước mình.

Phát âm "overseas" như thế nào?

"overseas" có phiên âm IPA /ˈoʊvərˈsiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "overseas"?

I want to study abroad. — Tôi muốn đi du học ở nước ngoài.