Tiếng Việt
Công ty mẹ công ty con tiếng Anh là gì?
công ty mẹ công ty con tiếng Anh là parent and subsidiary companies /ˈpɛrənt ənd səbˈsɪdiˌɛri ˈkʌmpəniz/. Các công ty liên quan trong đó công ty mẹ kiểm soát công ty con.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
parent and subsidiary companies
Ví dụ câu với công ty mẹ công ty con / parent and subsidiary companies
- 1
Công ty mẹ và công ty con hoạt động chặt chẽ để mở rộng thị trường.
The parent and subsidiary companies work closely to expand the market.
- 2
Chúng tôi cần xem xét mối quan hệ giữa công ty mẹ và các công ty con của họ.
We need to examine the relationship between the parent and subsidiary companies.
Ghi chú dùng từ công ty mẹ công ty con
Thuật ngữ này mô tả mối quan hệ giữa công ty mẹ và các công ty con của nó. Các thuật ngữ liên quan gồm 'holding company' (công ty mẹ nắm giữ), 'affiliate' (công ty liên kết), và 'corporate structure' (cơ cấu công ty).
Video minh hoạ công ty mẹ công ty con
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công ty mẹ công ty con
Câu hỏi thường gặp về "công ty mẹ công ty con"
Công ty mẹ công ty con tiếng Anh là gì?
Công ty mẹ công ty con tiếng Anh là "parent and subsidiary companies" (cụm từ), nghĩa là: Các công ty liên quan trong đó công ty mẹ kiểm soát công ty con.
"parent and subsidiary companies" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"parent and subsidiary companies" nghĩa tiếng Việt là "công ty mẹ công ty con". Thuật ngữ này mô tả mối quan hệ giữa công ty mẹ và các công ty con của nó.
Phát âm "parent and subsidiary companies" như thế nào?
"parent and subsidiary companies" có phiên âm IPA /ˈpɛrənt ənd səbˈsɪdiˌɛri ˈkʌmpəniz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "parent and subsidiary companies"?
The parent and subsidiary companies work closely to expand the market. — Công ty mẹ và công ty con hoạt động chặt chẽ để mở rộng thị trường.