Tiếng Việt
Công ty cũ tiếng Anh là gì?
công ty cũ tiếng Anh là former company /ˈfɔːrmɚ ˈkʌmpəni/. Công ty đã tồn tại trong quá khứ, không còn hoạt động hiện tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
former company
Ví dụ câu với công ty cũ / former company
- 1
He used to work at a former company before starting his own business.
Anh ấy đã làm việc tại một công ty cũ trước khi bắt đầu kinh doanh riêng.
- 2
The former company was known for its innovative products.
Công ty cũ nổi tiếng với các sản phẩm sáng tạo.
Ghi chú dùng từ công ty cũ
Công ty cũ là thuật ngữ chỉ một doanh nghiệp đã qua thời kỳ hoạt động. Các từ liên quan: công ty mới (new company), công ty đang hoạt động (current company), doanh nghiệp (business).
Video minh hoạ công ty cũ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công ty cũ
Câu hỏi thường gặp về "công ty cũ"
Công ty cũ tiếng Anh là gì?
Công ty cũ tiếng Anh là "former company" (danh từ), nghĩa là: Công ty đã tồn tại trong quá khứ, không còn hoạt động hiện tại.
"former company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"former company" nghĩa tiếng Việt là "công ty cũ". Công ty cũ là thuật ngữ chỉ một doanh nghiệp đã qua thời kỳ hoạt động.
Phát âm "former company" như thế nào?
"former company" có phiên âm IPA /ˈfɔːrmɚ ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "former company"?
Anh ấy đã làm việc tại một công ty cũ trước khi bắt đầu kinh doanh riêng. — He used to work at a former company before starting his own business.