Tiếng Việt
Công ty nhà nước tiếng Anh là gì?
công ty nhà nước tiếng Anh là State-owned enterprise /steɪt-ˈoʊnd ˈɛntərpraɪz/. Doanh nghiệp do nhà nước sở hữu và điều hành, thường hoạt động trong lĩnh vực công cộng hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
State-owned enterprise
Ví dụ câu với công ty nhà nước / State-owned enterprise
- 1
Công ty nhà nước này đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.
This state-owned enterprise plays a vital role in the national economy.
- 2
Chính phủ đang xem xét bán cổ phần của công ty nhà nước để thu hút đầu tư.
The government is considering selling shares of the state-owned enterprise to attract investment.
Ghi chú dùng từ công ty nhà nước
Công ty nhà nước là doanh nghiệp do chính phủ sở hữu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'private company' (công ty tư nhân), 'public enterprise' (doanh nghiệp công cộng), và 'government-owned' (sở hữu nhà nước).
Video minh hoạ công ty nhà nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công ty nhà nước
Câu hỏi thường gặp về "công ty nhà nước"
Công ty nhà nước tiếng Anh là gì?
Công ty nhà nước tiếng Anh là "State-owned enterprise" (danh từ), nghĩa là: Doanh nghiệp do nhà nước sở hữu và điều hành, thường hoạt động trong lĩnh vực công cộng hoặc dịch vụ.
"State-owned enterprise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"State-owned enterprise" nghĩa tiếng Việt là "công ty nhà nước". Công ty nhà nước là doanh nghiệp do chính phủ sở hữu.
Phát âm "State-owned enterprise" như thế nào?
"State-owned enterprise" có phiên âm IPA /steɪt-ˈoʊnd ˈɛntərpraɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "State-owned enterprise"?
This state-owned enterprise plays a vital role in the national economy. — Công ty nhà nước này đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.