Tiếng Việt
Nhà nước tiếng Anh là gì?
nhà nước tiếng Anh là State /steɪt/. Chính phủ hoặc hệ thống chính trị của một quốc gia, quản lý các vấn đề chung của đất nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
State
Ví dụ câu với nhà nước / State
- 1
Chính phủ nhà nước đã ban hành luật mới về giáo dục.
The state government has enacted new education laws.
- 2
Quân đội của nhà nước đảm bảo an ninh quốc gia.
The state's army ensures national security.
Ghi chú dùng từ nhà nước
Nhà nước là tổ chức chính trị quản lý đất nước, liên quan đến các thuật ngữ như 'chính phủ' (government), 'quốc hội' (parliament), và 'quân đội' (army).
Video minh hoạ nhà nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà nước
- nhà nước Việt Namstate of Vietnam
- nhà nước pháp quyềnRule of law state
- nhà nước quân phiệtMilitarized state
- nhà nước công nhận quyền sử dụng đấtLand use certification
- nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đấtLand allocation with fee
- nhàhouse
- nướcwater
- vốn nhà nướcState-owned capital
- thuế nhà nướcState tax
- bộ máy nhà nướcstate apparatus
- cán bộ nhà nướccadre
- lệ phí nhà nướcgovernment fee
Câu hỏi thường gặp về "nhà nước"
Nhà nước tiếng Anh là gì?
Nhà nước tiếng Anh là "State" (danh từ), nghĩa là: Chính phủ hoặc hệ thống chính trị của một quốc gia, quản lý các vấn đề chung của đất nước.
"State" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"State" nghĩa tiếng Việt là "nhà nước". Nhà nước là tổ chức chính trị quản lý đất nước, liên quan đến các thuật ngữ như 'chính phủ' (government), 'quốc hội' (parliament), và 'quân đội' (army).
Phát âm "State" như thế nào?
"State" có phiên âm IPA /steɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "State"?
The state government has enacted new education laws. — Chính phủ nhà nước đã ban hành luật mới về giáo dục.