Tiếng Việt
Công việc bàn giấy tiếng Anh là gì?
công việc bàn giấy tiếng Anh là paperwork /ˈpeɪpərˌwɜrk/. Công việc liên quan đến giấy tờ, thủ tục hành chính hoặc giấy tờ văn phòng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
paperwork
Ví dụ câu với công việc bàn giấy / paperwork
- 1
I need to finish my paperwork before the meeting.
Tôi cần hoàn thành công việc bàn giấy trước cuộc họp.
- 2
She spends hours on paperwork every day.
Cô ấy dành hàng giờ cho công việc bàn giấy mỗi ngày.
Ghi chú dùng từ công việc bàn giấy
Công việc bàn giấy liên quan đến giấy tờ và thủ tục hành chính. Các từ liên quan: 'administration' (quản trị), 'filing' (lưu trữ), 'documentation' (tài liệu).
Video minh hoạ công việc bàn giấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công việc bàn giấy
Câu hỏi thường gặp về "công việc bàn giấy"
Công việc bàn giấy tiếng Anh là gì?
Công việc bàn giấy tiếng Anh là "paperwork" (danh từ), nghĩa là: Công việc liên quan đến giấy tờ, thủ tục hành chính hoặc giấy tờ văn phòng.
"paperwork" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"paperwork" nghĩa tiếng Việt là "công việc bàn giấy". Công việc bàn giấy liên quan đến giấy tờ và thủ tục hành chính.
Phát âm "paperwork" như thế nào?
"paperwork" có phiên âm IPA /ˈpeɪpərˌwɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "paperwork"?
Tôi cần hoàn thành công việc bàn giấy trước cuộc họp. — I need to finish my paperwork before the meeting.