Tiếng Việt
Bàn giấy tiếng Anh là gì?
Bàn giấy tiếng Anh là Desk work /dɛsk wɜːk/. Công việc làm trên bàn, thường liên quan đến giấy tờ hoặc giấy viết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Desk work
Ví dụ câu với Bàn giấy / Desk work
- 1
Anh ấy dành cả ngày để làm bàn giấy trong văn phòng.
He spends the whole day doing desk work at the office.
- 2
Bàn giấy của cô ấy rất bừa bộn vì nhiều tài liệu.
Her desk work is very cluttered with many documents.
Ghi chú dùng từ Bàn giấy
Bàn giấy là công việc liên quan đến giấy tờ, tài liệu, thường làm tại bàn làm việc. Các từ liên quan: 'office work' (công việc văn phòng), 'administrative tasks' (công việc hành chính), 'clerical work' (công việc văn thư).
Video minh hoạ Bàn giấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bàn giấy
Câu hỏi thường gặp về "Bàn giấy"
Bàn giấy tiếng Anh là gì?
Bàn giấy tiếng Anh là "Desk work" (danh từ), nghĩa là: Công việc làm trên bàn, thường liên quan đến giấy tờ hoặc giấy viết.
"Desk work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Desk work" nghĩa tiếng Việt là "Bàn giấy". Bàn giấy là công việc liên quan đến giấy tờ, tài liệu, thường làm tại bàn làm việc.
Phát âm "Desk work" như thế nào?
"Desk work" có phiên âm IPA /dɛsk wɜːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Desk work"?
He spends the whole day doing desk work at the office. — Anh ấy dành cả ngày để làm bàn giấy trong văn phòng.