Tiếng Việt
Nộp giấy tờ tiếng Anh là gì?
nộp giấy tờ tiếng Anh là submit paperwork /səbˈmɪt ˈpeɪpərˌwɜrk/. Nộp giấy tờ là hành động đưa các tài liệu hoặc hồ sơ cho một tổ chức hoặc cá nhân để xem xét hoặc xử lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
submit paperwork
Ví dụ câu với nộp giấy tờ / submit paperwork
- 1
Bạn cần nộp giấy tờ đăng ký trước hạn chót.
You need to submit the registration paperwork before the deadline.
- 2
Họ đã nộp giấy tờ xin việc hôm qua.
They submitted the job application paperwork yesterday.
Ghi chú dùng từ nộp giấy tờ
Nộp giấy tờ là hành động gửi các tài liệu cần thiết cho một mục đích cụ thể. Các từ liên quan: 'submit' (gửi đi), 'documents' (tài liệu), 'application' (đơn xin).
Video minh hoạ nộp giấy tờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nộp giấy tờ
Câu hỏi thường gặp về "nộp giấy tờ"
Nộp giấy tờ tiếng Anh là gì?
Nộp giấy tờ tiếng Anh là "submit paperwork" (động từ), nghĩa là: Nộp giấy tờ là hành động đưa các tài liệu hoặc hồ sơ cho một tổ chức hoặc cá nhân để xem xét hoặc xử lý.
"submit paperwork" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"submit paperwork" nghĩa tiếng Việt là "nộp giấy tờ". Nộp giấy tờ là hành động gửi các tài liệu cần thiết cho một mục đích cụ thể.
Phát âm "submit paperwork" như thế nào?
"submit paperwork" có phiên âm IPA /səbˈmɪt ˈpeɪpərˌwɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "submit paperwork"?
You need to submit the registration paperwork before the deadline. — Bạn cần nộp giấy tờ đăng ký trước hạn chót.