The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công việc gia đình tiếng Anh là gì?

công việc gia đình tiếng Anh là family affair /ˈfæməli əˈfɛr/. Việc liên quan đến các thành viên trong gia đình, thường là những công việc hoặc vấn đề cá nhân trong nhà.

Hình minh hoạ "công việc gia đình" tiếng Anh là "family affair"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

family affair

Danh từ
/ˈfæməli əˈfɛr/

Ví dụ câu với công việc gia đình / family affair

  1. 1

    Chúng tôi thường bàn bạc về các công việc gia đình vào cuối tuần.

    We usually discuss family affairs during the weekend.

  2. 2

    Anh ấy không thích tham gia vào các công việc gia đình.

    He doesn't like to get involved in family affairs.

Ghi chú dùng từ công việc gia đình

Công việc gia đình đề cập đến các hoạt động hoặc vấn đề cá nhân trong nhà, như chăm sóc trẻ em, dọn dẹp, hoặc quản lý tài chính. Các từ liên quan gồm có 'household chores' (công việc nhà), 'domestic tasks' (công việc nội trợ), và 'family responsibilities' (trách nhiệm gia đình).

Video minh hoạ công việc gia đình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công việc gia đình

Câu hỏi thường gặp về "công việc gia đình"

Công việc gia đình tiếng Anh là gì?

Công việc gia đình tiếng Anh là "family affair" (danh từ), nghĩa là: Việc liên quan đến các thành viên trong gia đình, thường là những công việc hoặc vấn đề cá nhân trong nhà.

"family affair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"family affair" nghĩa tiếng Việt là "công việc gia đình". Công việc gia đình đề cập đến các hoạt động hoặc vấn đề cá nhân trong nhà, như chăm sóc trẻ em, dọn dẹp, hoặc quản lý tài chính.

Phát âm "family affair" như thế nào?

"family affair" có phiên âm IPA /ˈfæməli əˈfɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "family affair"?

We usually discuss family affairs during the weekend. — Chúng tôi thường bàn bạc về các công việc gia đình vào cuối tuần.