Tiếng Việt
Tằng tịu tiếng Anh là gì?
tằng tịu tiếng Anh là Have an affair /hæv ən əˈfeə/. ngoại tình, có quan hệ tình cảm ngoài hôn nhân

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Have an affair
Ví dụ câu với tằng tịu / Have an affair
- 1
Anh ấy đã tằng tịu với người phụ nữ khác.
He had an affair with another woman.
- 2
Cô ấy phát hiện chồng mình tằng tịu bên ngoài.
She found out her husband was having an affair.
Ghi chú dùng từ tằng tịu
Tằng tịu là hành động ngoại tình, phản ánh sự không trung thành trong mối quan hệ. Các từ liên quan gồm có 'cheat' (lừa dối), 'infidelity' (ngoại tình), 'betrayal' (phản bội).
Video minh hoạ tằng tịu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tằng tịu
Câu hỏi thường gặp về "tằng tịu"
Tằng tịu tiếng Anh là gì?
Tằng tịu tiếng Anh là "Have an affair" (động từ), nghĩa là: ngoại tình, có quan hệ tình cảm ngoài hôn nhân
"Have an affair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Have an affair" nghĩa tiếng Việt là "tằng tịu". Tằng tịu là hành động ngoại tình, phản ánh sự không trung thành trong mối quan hệ.
Phát âm "Have an affair" như thế nào?
"Have an affair" có phiên âm IPA /hæv ən əˈfeə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Have an affair"?
He had an affair with another woman. — Anh ấy đã tằng tịu với người phụ nữ khác.