Tiếng Việt
Công việc thu chi tiếng Anh là gì?
công việc thu chi tiếng Anh là revenue and expenditure job /ˈrɛvəˌnu ænd ɪkˈspɛndəʧər ʤɑb/. Công việc liên quan đến quản lý thu nhập và chi tiêu của tổ chức hoặc cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
revenue and expenditure job
Ví dụ câu với công việc thu chi / revenue and expenditure job
- 1
The accountant is responsible for the revenue and expenditure job of the company.
The finance department handles revenue and expenditure jobs to ensure financial stability.
- 2
Công việc thu chi đòi hỏi sự chính xác cao để tránh thất thoát tài chính.
Managing revenue and expenditure jobs is crucial for maintaining a healthy budget.
Ghi chú dùng từ công việc thu chi
Thu chi đề cập đến quá trình quản lý thu nhập và chi tiêu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'budget' (ngân sách), 'financial management' (quản lý tài chính), 'accounting' (kế toán).
Video minh hoạ công việc thu chi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công việc thu chi
Câu hỏi thường gặp về "công việc thu chi"
Công việc thu chi tiếng Anh là gì?
Công việc thu chi tiếng Anh là "revenue and expenditure job" (danh từ), nghĩa là: Công việc liên quan đến quản lý thu nhập và chi tiêu của tổ chức hoặc cá nhân.
"revenue and expenditure job" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"revenue and expenditure job" nghĩa tiếng Việt là "công việc thu chi". Thu chi đề cập đến quá trình quản lý thu nhập và chi tiêu.
Phát âm "revenue and expenditure job" như thế nào?
"revenue and expenditure job" có phiên âm IPA /ˈrɛvəˌnu ænd ɪkˈspɛndəʧər ʤɑb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "revenue and expenditure job"?
The finance department handles revenue and expenditure jobs to ensure financial stability. — The accountant is responsible for the revenue and expenditure job of the company.