Tiếng Việt
Mất việc tiếng Anh là gì?
Mất việc tiếng Anh là Lose Job /luːz ʤɒb/. Mất việc là trạng thái không còn làm việc hoặc bị sa thải khỏi công việc hiện tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lose Job
Ví dụ câu với Mất việc / Lose Job
- 1
Anh ấy mất việc do công ty cắt giảm nhân sự.
He lost his job due to company layoffs.
- 2
Cô ấy đang tìm kiếm công việc mới sau khi mất việc.
She is looking for a new job after losing her position.
Ghi chú dùng từ Mất việc
Mất việc là khi ai đó không còn làm việc nữa. Các từ liên quan: sa thải (fire), thôi việc (resign), thất nghiệp (unemployment).
Video minh hoạ Mất việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mất việc
Câu hỏi thường gặp về "Mất việc"
Mất việc tiếng Anh là gì?
Mất việc tiếng Anh là "Lose Job" (động từ), nghĩa là: Mất việc là trạng thái không còn làm việc hoặc bị sa thải khỏi công việc hiện tại.
"Lose Job" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lose Job" nghĩa tiếng Việt là "Mất việc". Mất việc là khi ai đó không còn làm việc nữa.
Phát âm "Lose Job" như thế nào?
"Lose Job" có phiên âm IPA /luːz ʤɒb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lose Job"?
He lost his job due to company layoffs. — Anh ấy mất việc do công ty cắt giảm nhân sự.