Tiếng Việt
Công việc yêu thích tiếng Anh là gì?
công việc yêu thích tiếng Anh là favorite job /ˈfeɪvərɪt ʤɑb/. Công việc mà ai đó thích nhất hoặc ưa chuộng nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
favorite job
Ví dụ câu với công việc yêu thích / favorite job
- 1
My favorite job is teaching children.
Công việc yêu thích của tôi là dạy trẻ em.
- 2
She always talks about her favorite job at the library.
Cô ấy luôn nói về công việc yêu thích của mình ở thư viện.
Ghi chú dùng từ công việc yêu thích
Thuật ngữ này chỉ công việc mà một người yêu thích nhất. Các từ liên quan gồm 'passion' (đam mê), 'hobby' (sở thích), 'career' (nghề nghiệp).
Video minh hoạ công việc yêu thích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công việc yêu thích
Câu hỏi thường gặp về "công việc yêu thích"
Công việc yêu thích tiếng Anh là gì?
Công việc yêu thích tiếng Anh là "favorite job" (danh từ), nghĩa là: Công việc mà ai đó thích nhất hoặc ưa chuộng nhất.
"favorite job" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"favorite job" nghĩa tiếng Việt là "công việc yêu thích". Thuật ngữ này chỉ công việc mà một người yêu thích nhất.
Phát âm "favorite job" như thế nào?
"favorite job" có phiên âm IPA /ˈfeɪvərɪt ʤɑb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "favorite job"?
Công việc yêu thích của tôi là dạy trẻ em. — My favorite job is teaching children.