Tiếng Việt
Cột sống lưng tiếng Anh là gì?
cột sống lưng tiếng Anh là backbone /ˈbækˌboʊn/. Xương sống, trục chính của bộ xương, nâng đỡ cơ thể và bảo vệ tủy sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
backbone
Ví dụ câu với cột sống lưng / backbone
- 1
Cột sống lưng của anh ấy bị đau sau khi nâng vật nặng.
His backbone hurt after lifting a heavy object.
- 2
Chấn thương cột sống lưng có thể gây liệt.
Spinal back injuries can cause paralysis.
Ghi chú dùng từ cột sống lưng
Cột sống lưng là phần xương sống ở phần lưng, giúp giữ thăng bằng và bảo vệ tủy sống. Các từ liên quan: 'vertebra' (đốt sống), 'spinal cord' (tủy sống), 'spinal injury' (chấn thương cột sống).
Video minh hoạ cột sống lưng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cột sống lưng
Câu hỏi thường gặp về "cột sống lưng"
Cột sống lưng tiếng Anh là gì?
Cột sống lưng tiếng Anh là "backbone" (danh từ), nghĩa là: Xương sống, trục chính của bộ xương, nâng đỡ cơ thể và bảo vệ tủy sống.
"backbone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"backbone" nghĩa tiếng Việt là "cột sống lưng". Cột sống lưng là phần xương sống ở phần lưng, giúp giữ thăng bằng và bảo vệ tủy sống.
Phát âm "backbone" như thế nào?
"backbone" có phiên âm IPA /ˈbækˌboʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "backbone"?
His backbone hurt after lifting a heavy object. — Cột sống lưng của anh ấy bị đau sau khi nâng vật nặng.