Tiếng Việt
Cột sống thắt lưng tiếng Anh là gì?
cột sống thắt lưng tiếng Anh là lumbar spine /ˈlʌmˌbɑr spaɪn/. Phần dưới của cột sống, nằm ở thắt lưng, chịu trách nhiệm hỗ trợ trọng lượng của phần trên cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lumbar spine
Ví dụ câu với cột sống thắt lưng / lumbar spine
- 1
Chấn thương ở cột sống thắt lưng có thể gây đau lưng dữ dội.
Injuries to the lumbar spine can cause severe back pain.
- 2
Bác sĩ đã kiểm tra cột sống thắt lưng để chẩn đoán nguyên nhân đau lưng.
The doctor examined the lumbar spine to diagnose the cause of the back pain.
Ghi chú dùng từ cột sống thắt lưng
Cột sống thắt lưng là phần dưới của cột sống, liên quan đến các đốt sống thắt lưng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'vertebrae' (đốt sống), 'spinal cord' (tủy sống), và 'lumbar region' (vùng thắt lưng).
Video minh hoạ cột sống thắt lưng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cột sống thắt lưng
Câu hỏi thường gặp về "cột sống thắt lưng"
Cột sống thắt lưng tiếng Anh là gì?
Cột sống thắt lưng tiếng Anh là "lumbar spine" (danh từ), nghĩa là: Phần dưới của cột sống, nằm ở thắt lưng, chịu trách nhiệm hỗ trợ trọng lượng của phần trên cơ thể.
"lumbar spine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lumbar spine" nghĩa tiếng Việt là "cột sống thắt lưng". Cột sống thắt lưng là phần dưới của cột sống, liên quan đến các đốt sống thắt lưng.
Phát âm "lumbar spine" như thế nào?
"lumbar spine" có phiên âm IPA /ˈlʌmˌbɑr spaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lumbar spine"?
Injuries to the lumbar spine can cause severe back pain. — Chấn thương ở cột sống thắt lưng có thể gây đau lưng dữ dội.