Tiếng Việt
Cột sống cổ tiếng Anh là gì?
cột sống cổ tiếng Anh là cervical vertebrae /ˈsɜrvəkəl ˈvɜrtəˌbreɪ/. Các đốt sống nằm ở phần cổ của cột sống, hỗ trợ đầu và cho phép chuyển động cổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cervical vertebrae
Ví dụ câu với cột sống cổ / cervical vertebrae
- 1
Cô ấy bị đau cổ do chấn thương ở cột sống cổ.
She experienced neck pain due to an injury to her cervical vertebrae.
- 2
Bác sĩ kiểm tra cột sống cổ để chẩn đoán nguyên nhân đau đầu.
The doctor examined the cervical vertebrae to diagnose the cause of the headache.
Ghi chú dùng từ cột sống cổ
Cột sống cổ là phần của cột sống gồm 7 đốt sống, giúp cổ linh hoạt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cột sống thắt lưng' (lumbar vertebrae) và 'đốt sống' (vertebra).
Video minh hoạ cột sống cổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cột sống cổ
Câu hỏi thường gặp về "cột sống cổ"
Cột sống cổ tiếng Anh là gì?
Cột sống cổ tiếng Anh là "cervical vertebrae" (danh từ), nghĩa là: Các đốt sống nằm ở phần cổ của cột sống, hỗ trợ đầu và cho phép chuyển động cổ.
"cervical vertebrae" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cervical vertebrae" nghĩa tiếng Việt là "cột sống cổ". Cột sống cổ là phần của cột sống gồm 7 đốt sống, giúp cổ linh hoạt.
Phát âm "cervical vertebrae" như thế nào?
"cervical vertebrae" có phiên âm IPA /ˈsɜrvəkəl ˈvɜrtəˌbreɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cervical vertebrae"?
She experienced neck pain due to an injury to her cervical vertebrae. — Cô ấy bị đau cổ do chấn thương ở cột sống cổ.