Tiếng Việt
Cứ đi rồi sẽ đến tiếng Anh là gì?
cứ đi rồi sẽ đến tiếng Anh là keep going /kip ˈɡoʊɪŋ/. Tiếp tục hành trình hoặc hoạt động mà không bỏ cuộc, tin rằng cuối cùng sẽ đạt được mục tiêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
keep going
Ví dụ câu với cứ đi rồi sẽ đến / keep going
- 1
Bạn cứ đi rồi sẽ đến đích cuối cùng.
Keep going, you'll reach your destination eventually.
- 2
Dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy vẫn cứ đi rồi sẽ đến thành công.
Despite many difficulties, she keeps going and will eventually succeed.
Ghi chú dùng từ cứ đi rồi sẽ đến
Cụm từ này khuyên nhủ không bỏ cuộc giữa chừng. Các từ liên quan: perseverance (kiên trì), determination (quyết tâm), resilience (khả năng phục hồi).
Video minh hoạ cứ đi rồi sẽ đến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cứ đi rồi sẽ đến
Câu hỏi thường gặp về "cứ đi rồi sẽ đến"
Cứ đi rồi sẽ đến tiếng Anh là gì?
Cứ đi rồi sẽ đến tiếng Anh là "keep going" (động từ), nghĩa là: Tiếp tục hành trình hoặc hoạt động mà không bỏ cuộc, tin rằng cuối cùng sẽ đạt được mục tiêu.
"keep going" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"keep going" nghĩa tiếng Việt là "cứ đi rồi sẽ đến". Cụm từ này khuyên nhủ không bỏ cuộc giữa chừng.
Phát âm "keep going" như thế nào?
"keep going" có phiên âm IPA /kip ˈɡoʊɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "keep going"?
Keep going, you'll reach your destination eventually. — Bạn cứ đi rồi sẽ đến đích cuối cùng.