Tiếng Việt
Hộc hà hộc hệch tiếng Anh là gì?
hộc hà hộc hệch tiếng Anh là easy-going /ˈizi-ˈgoʊɪŋ/. Dễ tính, thoải mái, không hay gây rối hay lo lắng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
easy-going
Ví dụ câu với hộc hà hộc hệch / easy-going
- 1
Anh ấy rất dễ tính, luôn thoải mái trong mọi tình huống.
He is very easy-going and always relaxed in any situation.
- 2
Cô ấy là người dễ tính, không bao giờ gây chuyện.
She is an easy-going person who never causes trouble.
Ghi chú dùng từ hộc hà hộc hệch
Từ này mô tả người có tính cách thoải mái, dễ chịu. Các từ liên quan: relaxed (thoải mái), laid-back (thư thái), tolerant (khoan dung).
Video minh hoạ hộc hà hộc hệch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hộc hà hộc hệch
- hệchgaping
- dễ dãieasy-going
- thong dongEasy-going
- xuất dươngGoing abroad
- tiếp tục đikeep going
- cố lên cô gáikeep going girl
- có chuyện gì vậyWhat’s going on?
- cứ đi rồi sẽ đếnkeep going
- trước khi đi ngủbefore going to bed
- bạn đang đi đâu vậywhere are you going?
- muộn rồi tôi đi ngủ đâyIt’s late, I’m going to sleep
Câu hỏi thường gặp về "hộc hà hộc hệch"
Hộc hà hộc hệch tiếng Anh là gì?
Hộc hà hộc hệch tiếng Anh là "easy-going" (tính từ), nghĩa là: Dễ tính, thoải mái, không hay gây rối hay lo lắng.
"easy-going" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"easy-going" nghĩa tiếng Việt là "hộc hà hộc hệch". Từ này mô tả người có tính cách thoải mái, dễ chịu.
Phát âm "easy-going" như thế nào?
"easy-going" có phiên âm IPA /ˈizi-ˈgoʊɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "easy-going"?
He is very easy-going and always relaxed in any situation. — Anh ấy rất dễ tính, luôn thoải mái trong mọi tình huống.