Tiếng Việt
Dễ dãi tiếng Anh là gì?
dễ dãi tiếng Anh là easy-going /ˈizi-ˈgoʊɪŋ/. Người dễ dãi là người thoải mái, không khắt khe trong cách cư xử hoặc suy nghĩ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
easy-going
Ví dụ câu với dễ dãi / easy-going
- 1
Anh ấy rất dễ dãi trong việc quyết định mọi thứ.
He is very easy-going when it comes to making decisions.
- 2
Bạn nên cởi mở và dễ dãi hơn trong mối quan hệ.
You should be more open and easy-going in relationships.
Ghi chú dùng từ dễ dãi
Dễ dãi mô tả tính cách thoải mái, không cứng nhắc. Các từ liên quan: thoải mái (relaxed), hòa nhã (gentle), dễ tính (easy to get along with).
Video minh hoạ dễ dãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dễ dãi
Câu hỏi thường gặp về "dễ dãi"
Dễ dãi tiếng Anh là gì?
Dễ dãi tiếng Anh là "easy-going" (danh từ), nghĩa là: Người dễ dãi là người thoải mái, không khắt khe trong cách cư xử hoặc suy nghĩ.
"easy-going" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"easy-going" nghĩa tiếng Việt là "dễ dãi". Dễ dãi mô tả tính cách thoải mái, không cứng nhắc.
Phát âm "easy-going" như thế nào?
"easy-going" có phiên âm IPA /ˈizi-ˈgoʊɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "easy-going"?
He is very easy-going when it comes to making decisions. — Anh ấy rất dễ dãi trong việc quyết định mọi thứ.