Tiếng Việt
Cú gõ bàn phím tiếng Anh là gì?
cú gõ bàn phím tiếng Anh là key press /kiː prɛs/. Hành động nhấn một phím trên bàn phím để nhập dữ liệu hoặc thực hiện lệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
key press
Ví dụ câu với cú gõ bàn phím / key press
- 1
Tôi đã nhấn phím Enter để gửi email.
I pressed the Enter key to send the email.
- 2
Việc nhấn phím cách giúp tách các từ trong văn bản.
Pressing the space key separates words in the text.
Ghi chú dùng từ cú gõ bàn phím
Cú gõ bàn phím là hành động nhấn một phím để thao tác trên máy tính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'keyboard' (bàn phím), 'typing' (đánh máy), 'shortcut' (phím tắt).
Video minh hoạ cú gõ bàn phím
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cú gõ bàn phím
Câu hỏi thường gặp về "cú gõ bàn phím"
Cú gõ bàn phím tiếng Anh là gì?
Cú gõ bàn phím tiếng Anh là "key press" (danh từ), nghĩa là: Hành động nhấn một phím trên bàn phím để nhập dữ liệu hoặc thực hiện lệnh.
"key press" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"key press" nghĩa tiếng Việt là "cú gõ bàn phím". Cú gõ bàn phím là hành động nhấn một phím để thao tác trên máy tính.
Phát âm "key press" như thế nào?
"key press" có phiên âm IPA /kiː prɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "key press"?
I pressed the Enter key to send the email. — Tôi đã nhấn phím Enter để gửi email.