The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bấm tiếng Anh là gì?

bấm tiếng Anh là press /prɛs/. dụng cụ hoặc hành động nhấn để kích hoạt hoặc điều khiển thiết bị, như nút bấm hoặc bàn phím.

Hình minh hoạ "bấm" tiếng Anh là "press"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

press

Danh từ
/prɛs/

Ví dụ câu với bấm / press

  1. 1

    Nhấn nút để mở cửa.

    Press the button to open the door.

  2. 2

    Anh ấy đã bấm vào màn hình cảm ứng để chọn mục.

    He pressed on the touchscreen to select an item.

Ghi chú dùng từ bấm

Bấm là hành động nhấn hoặc sử dụng dụng cụ để kích hoạt thiết bị. Các từ liên quan: 'push' (đẩy), 'click' (nhấn chuột), 'tap' (chạm nhẹ).

Video minh hoạ bấm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bấm

Câu hỏi thường gặp về "bấm"

Bấm tiếng Anh là gì?

Bấm tiếng Anh là "press" (danh từ), nghĩa là: dụng cụ hoặc hành động nhấn để kích hoạt hoặc điều khiển thiết bị, như nút bấm hoặc bàn phím.

"press" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"press" nghĩa tiếng Việt là "bấm". Bấm là hành động nhấn hoặc sử dụng dụng cụ để kích hoạt thiết bị.

Phát âm "press" như thế nào?

"press" có phiên âm IPA /prɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "press"?

Press the button to open the door. — Nhấn nút để mở cửa.