Tiếng Việt
Phím tiếng Anh là gì?
phím tiếng Anh là key /ki/. Phím là một nút bấm trên bàn phím hoặc thiết bị điện tử để nhập dữ liệu hoặc điều khiển thiết bị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
key
Ví dụ câu với phím / key
- 1
Tôi nhấn phím Enter để gửi email.
I pressed the Enter key to send the email.
- 2
Phím cách giúp tôi cách đoạn trong văn bản.
The space key helps me create spaces in the text.
Ghi chú dùng từ phím
Phím thường dùng để chỉ các nút bấm trên bàn phím hoặc thiết bị điện tử. Các từ liên quan gồm 'button' (nút bấm), 'keyboard' (bàn phím), 'control' (điều khiển).
Video minh hoạ phím
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phím
Câu hỏi thường gặp về "phím"
Phím tiếng Anh là gì?
Phím tiếng Anh là "key" (danh từ), nghĩa là: Phím là một nút bấm trên bàn phím hoặc thiết bị điện tử để nhập dữ liệu hoặc điều khiển thiết bị.
"key" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"key" nghĩa tiếng Việt là "phím". Phím thường dùng để chỉ các nút bấm trên bàn phím hoặc thiết bị điện tử.
Phát âm "key" như thế nào?
"key" có phiên âm IPA /ki/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "key"?
I pressed the Enter key to send the email. — Tôi nhấn phím Enter để gửi email.