Tiếng Việt
Cú mèo tiếng Anh là gì?
cú mèo tiếng Anh là owl /aʊl/. Chim cú mèo, loài chim đêm có đầu to, mắt lớn, khả năng quay đầu linh hoạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
owl
Ví dụ câu với cú mèo / owl
- 1
Con cú mèo đã săn mồi trong đêm tối.
The owl hunted in the dark night.
- 2
Tiếng kêu của cú mèo nghe rất rợn.
The hoot of the owl sounds very eerie.
Ghi chú dùng từ cú mèo
Cú mèo là loài chim săn mồi về đêm, có khả năng quay đầu 270 độ. Các từ liên quan: 'bird' (chim), 'nocturnal' (hoạt động về đêm), 'predator' (kẻ săn mồi).
Video minh hoạ cú mèo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cú mèo
Câu hỏi thường gặp về "cú mèo"
Cú mèo tiếng Anh là gì?
Cú mèo tiếng Anh là "owl" (danh từ), nghĩa là: Chim cú mèo, loài chim đêm có đầu to, mắt lớn, khả năng quay đầu linh hoạt.
"owl" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"owl" nghĩa tiếng Việt là "cú mèo". Cú mèo là loài chim săn mồi về đêm, có khả năng quay đầu 270 độ.
Phát âm "owl" như thế nào?
"owl" có phiên âm IPA /aʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "owl"?
The owl hunted in the dark night. — Con cú mèo đã săn mồi trong đêm tối.