Tiếng Việt
Cú vọ tiếng Anh là gì?
cú vọ tiếng Anh là barred owlet /bɑːd ˈaʊlət/. Chim cú nhỏ có lông vằn, thường sống về đêm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
barred owlet
Ví dụ câu với cú vọ / barred owlet
- 1
Con cú vọ này thường săn mồi vào ban đêm.
The barred owlet hunts at night.
- 2
Chúng tôi nghe thấy tiếng kêu của cú vọ trong rừng.
We heard the call of the barred owlet in the forest.
Ghi chú dùng từ cú vọ
Cú vọ là loài chim cú nhỏ, có vằn trên lông, liên quan đến các loài như cú mèo (owl) và cú đất (burrowing owl).
Video minh hoạ cú vọ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cú vọ
Câu hỏi thường gặp về "cú vọ"
Cú vọ tiếng Anh là gì?
Cú vọ tiếng Anh là "barred owlet" (danh từ), nghĩa là: Chim cú nhỏ có lông vằn, thường sống về đêm.
"barred owlet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"barred owlet" nghĩa tiếng Việt là "cú vọ". Cú vọ là loài chim cú nhỏ, có vằn trên lông, liên quan đến các loài như cú mèo (owl) và cú đất (burrowing owl).
Phát âm "barred owlet" như thế nào?
"barred owlet" có phiên âm IPA /bɑːd ˈaʊlət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "barred owlet"?
The barred owlet hunts at night. — Con cú vọ này thường săn mồi vào ban đêm.