The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cứ mỗi nửa năm tiếng Anh là gì?

cứ mỗi nửa năm tiếng Anh là every six months /ˈevri sɪks mʌnθs/. mỗi sáu tháng một lần, định kỳ nửa năm một lần.

Hình minh hoạ "cứ mỗi nửa năm" tiếng Anh là "every six months"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

every six months

Trạng từ
/ˈevri sɪks mʌnθs/

Ví dụ câu với cứ mỗi nửa năm / every six months

  1. 1

    Chúng tôi tổ chức cuộc họp cứ mỗi nửa năm.

    We hold a meeting every six months.

  2. 2

    Bạn nên kiểm tra sức khỏe định kỳ cứ mỗi nửa năm.

    You should have a health check-up every six months.

Ghi chú dùng từ cứ mỗi nửa năm

Cụm từ này chỉ một khoảng thời gian lặp lại sau mỗi sáu tháng. Các từ liên quan: biannual (hàng năm), semiannual (nửa năm một lần), biennial (hai năm một lần).

Video minh hoạ cứ mỗi nửa năm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cứ mỗi nửa năm

Câu hỏi thường gặp về "cứ mỗi nửa năm"

Cứ mỗi nửa năm tiếng Anh là gì?

Cứ mỗi nửa năm tiếng Anh là "every six months" (trạng từ), nghĩa là: mỗi sáu tháng một lần, định kỳ nửa năm một lần.

"every six months" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"every six months" nghĩa tiếng Việt là "cứ mỗi nửa năm". Cụm từ này chỉ một khoảng thời gian lặp lại sau mỗi sáu tháng.

Phát âm "every six months" như thế nào?

"every six months" có phiên âm IPA /ˈevri sɪks mʌnθs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "every six months"?

We hold a meeting every six months. — Chúng tôi tổ chức cuộc họp cứ mỗi nửa năm.