Tiếng Việt
Mỗi tiếng Anh là gì?
mỗi tiếng Anh là each /iːtʃ/. Mỗi dùng để chỉ từng cá thể trong một tập hợp hoặc nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
each
Ví dụ câu với mỗi / each
- 1
Mỗi học sinh đều có sách của riêng mình.
Each student has their own book.
- 2
Chúng tôi mua mỗi loại trái cây một quả.
We bought one piece of each type of fruit.
Ghi chú dùng từ mỗi
Mỗi dùng để nhấn mạnh từng cá thể riêng lẻ trong một nhóm. Các từ liên quan: 'every' (mỗi, tất cả), 'all' (tất cả), 'individual' (cá nhân, riêng lẻ).
Video minh hoạ mỗi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mỗi
Câu hỏi thường gặp về "mỗi"
Mỗi tiếng Anh là gì?
Mỗi tiếng Anh là "each" (tính từ), nghĩa là: Mỗi dùng để chỉ từng cá thể trong một tập hợp hoặc nhóm.
"each" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"each" nghĩa tiếng Việt là "mỗi". Mỗi dùng để nhấn mạnh từng cá thể riêng lẻ trong một nhóm.
Phát âm "each" như thế nào?
"each" có phiên âm IPA /iːtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "each"?
Each student has their own book. — Mỗi học sinh đều có sách của riêng mình.