Tiếng Việt
Năm tiếng Anh là gì?
năm tiếng Anh là year /jɪr/. Thời gian gồm 12 tháng, dùng để đếm tuổi hoặc khoảng thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
year
Danh từ
/jɪr/Ví dụ câu với năm / year
- 1
Tôi sinh năm 1990.
I was born in 1990.
- 2
Năm mới bắt đầu vào tháng 1.
The new year begins in January.
Ghi chú dùng từ năm
Năm là đơn vị đo thời gian. Các từ liên quan: tháng (month), ngày (day), tuần (week).
Video minh hoạ năm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với năm
Câu hỏi thường gặp về "năm"
Năm tiếng Anh là gì?
Năm tiếng Anh là "year" (danh từ), nghĩa là: Thời gian gồm 12 tháng, dùng để đếm tuổi hoặc khoảng thời gian.
"year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"year" nghĩa tiếng Việt là "năm". Năm là đơn vị đo thời gian.
Phát âm "year" như thế nào?
"year" có phiên âm IPA /jɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "year"?
I was born in 1990. — Tôi sinh năm 1990.