Tiếng Việt
Cự tuyệt tiếng Anh là gì?
cự tuyệt tiếng Anh là refuse /rɪˈfjuːz/. Từ chối hoặc không chấp nhận điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
refuse
Ví dụ câu với cự tuyệt / refuse
- 1
Cô ấy đã cự tuyệt lời mời dự tiệc.
She refused the invitation to the party.
- 2
Anh ấy từ chối giúp đỡ khi được yêu cầu.
He refused to help when asked.
Ghi chú dùng từ cự tuyệt
Refuse là hành động không chấp nhận hoặc từ chối điều gì đó. Các từ liên quan: decline (từ chối nhẹ nhàng), reject (từ chối mạnh mẽ), deny (phủ nhận).
Video minh hoạ cự tuyệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cự tuyệt
Câu hỏi thường gặp về "cự tuyệt"
Cự tuyệt tiếng Anh là gì?
Cự tuyệt tiếng Anh là "refuse" (động từ), nghĩa là: Từ chối hoặc không chấp nhận điều gì đó.
"refuse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"refuse" nghĩa tiếng Việt là "cự tuyệt". Refuse là hành động không chấp nhận hoặc từ chối điều gì đó.
Phát âm "refuse" như thế nào?
"refuse" có phiên âm IPA /rɪˈfjuːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "refuse"?
She refused the invitation to the party. — Cô ấy đã cự tuyệt lời mời dự tiệc.