The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Từ chối đặc quyền tiếng Anh là gì?

từ chối đặc quyền tiếng Anh là Refuse privilege /rɪˈfjuːz ˈprɪvɪlɪdʒ/. Từ chối quyền đặc biệt hoặc ưu đãi được cấp cho ai đó.

Hình minh hoạ "từ chối đặc quyền" tiếng Anh là "Refuse privilege"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Refuse privilege

Động từ
/rɪˈfjuːz ˈprɪvɪlɪdʒ/

Ví dụ câu với từ chối đặc quyền / Refuse privilege

  1. 1

    Anh ấy đã từ chối đặc quyền của mình để tham gia vào dự án mới.

    He refused his privilege to participate in the new project.

  2. 2

    Cô ấy từ chối đặc quyền của mình để giữ vững nguyên tắc.

    She refused her privilege to uphold her principles.

Ghi chú dùng từ từ chối đặc quyền

Từ này dùng để diễn tả hành động từ chối quyền lợi đặc biệt. Các từ liên quan gồm 'deny' (từ chối), 'privilege' (đặc quyền), 'exempt' (miễn trừ).

Video minh hoạ từ chối đặc quyền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với từ chối đặc quyền

Câu hỏi thường gặp về "từ chối đặc quyền"

Từ chối đặc quyền tiếng Anh là gì?

Từ chối đặc quyền tiếng Anh là "Refuse privilege" (động từ), nghĩa là: Từ chối quyền đặc biệt hoặc ưu đãi được cấp cho ai đó.

"Refuse privilege" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Refuse privilege" nghĩa tiếng Việt là "từ chối đặc quyền". Từ này dùng để diễn tả hành động từ chối quyền lợi đặc biệt.

Phát âm "Refuse privilege" như thế nào?

"Refuse privilege" có phiên âm IPA /rɪˈfjuːz ˈprɪvɪlɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Refuse privilege"?

He refused his privilege to participate in the new project. — Anh ấy đã từ chối đặc quyền của mình để tham gia vào dự án mới.