The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Từ chối hiểu tiếng Anh là gì?

từ chối hiểu tiếng Anh là Refuse to understand /rɪˈfjuːz tə ˌʌndərˈstænd/. Không muốn hoặc cố ý không hiểu hoặc chấp nhận điều gì đó.

Hình minh hoạ "từ chối hiểu" tiếng Anh là "Refuse to understand"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Refuse to understand

Động từ
/rɪˈfjuːz tə ˌʌndərˈstænd/

Ví dụ câu với từ chối hiểu / Refuse to understand

  1. 1

    Anh ấy từ chối hiểu lời khuyên của tôi.

    He refused to understand my advice.

  2. 2

    Cô ấy từ chối hiểu vấn đề vì không muốn đối mặt.

    She refused to understand the issue because she didn't want to face it.

Ghi chú dùng từ từ chối hiểu

Từ này diễn tả hành động cố ý không chấp nhận hoặc không hiểu điều gì đó. Các từ liên quan gồm có 'ignore' (phớt lờ), 'deny' (phủ nhận), và 'disregard' (xem nhẹ).

Video minh hoạ từ chối hiểu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với từ chối hiểu

Câu hỏi thường gặp về "từ chối hiểu"

Từ chối hiểu tiếng Anh là gì?

Từ chối hiểu tiếng Anh là "Refuse to understand" (động từ), nghĩa là: Không muốn hoặc cố ý không hiểu hoặc chấp nhận điều gì đó.

"Refuse to understand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Refuse to understand" nghĩa tiếng Việt là "từ chối hiểu". Từ này diễn tả hành động cố ý không chấp nhận hoặc không hiểu điều gì đó.

Phát âm "Refuse to understand" như thế nào?

"Refuse to understand" có phiên âm IPA /rɪˈfjuːz tə ˌʌndərˈstænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Refuse to understand"?

He refused to understand my advice. — Anh ấy từ chối hiểu lời khuyên của tôi.