Tiếng Việt
Của bố thí tiếng Anh là gì?
của bố thí tiếng Anh là alms /ælmz/. Tiền hoặc đồ vật bố thí để giúp đỡ người nghèo hoặc người cần giúp đỡ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
alms
Ví dụ câu với của bố thí / alms
- 1
Anh ấy quyên góp phần của bố thí hàng tháng cho nhà thờ.
He donates his monthly alms to the church.
- 2
Cô ấy thường xuyên cho của bố thí để giúp đỡ những người vô gia cư.
She regularly gives alms to help the homeless.
Ghi chú dùng từ của bố thí
Của bố thí là tiền hoặc vật phẩm được cho đi để giúp đỡ người khác, thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc từ thiện. Các từ liên quan gồm 'charity' (từ thiện), 'donation' (quyên góp), 'generosity' (sự rộng lượng).
Video minh hoạ của bố thí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với của bố thí
Câu hỏi thường gặp về "của bố thí"
Của bố thí tiếng Anh là gì?
Của bố thí tiếng Anh là "alms" (danh từ), nghĩa là: Tiền hoặc đồ vật bố thí để giúp đỡ người nghèo hoặc người cần giúp đỡ.
"alms" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"alms" nghĩa tiếng Việt là "của bố thí". Của bố thí là tiền hoặc vật phẩm được cho đi để giúp đỡ người khác, thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc từ thiện.
Phát âm "alms" như thế nào?
"alms" có phiên âm IPA /ælmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "alms"?
He donates his monthly alms to the church. — Anh ấy quyên góp phần của bố thí hàng tháng cho nhà thờ.