Tiếng Việt
Bố thí tiếng Anh là gì?
Bố thí tiếng Anh là Alms /ælmz/. Sự bố thí, hành động cho đi của cải hoặc vật phẩm để giúp đỡ người nghèo hoặc người cần giúp đỡ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Alms
Ví dụ câu với Bố thí / Alms
- 1
Hàng ngày, ông ấy dành thời gian để bố thí cho những người nghèo.
Every day, he spends time giving alms to the poor.
- 2
Bố thí là một trong những hành động cao quý trong đạo Phật.
Almsgiving is one of the noble acts in Buddhism.
Ghi chú dùng từ Bố thí
Bố thí là hành động cho đi để giúp đỡ người khác, thường liên quan đến từ 'charity' (từ thiện) và 'generosity' (sự hào phóng).
Video minh hoạ Bố thí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bố thí
Câu hỏi thường gặp về "Bố thí"
Bố thí tiếng Anh là gì?
Bố thí tiếng Anh là "Alms" (danh từ), nghĩa là: Sự bố thí, hành động cho đi của cải hoặc vật phẩm để giúp đỡ người nghèo hoặc người cần giúp đỡ.
"Alms" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Alms" nghĩa tiếng Việt là "Bố thí". Bố thí là hành động cho đi để giúp đỡ người khác, thường liên quan đến từ 'charity' (từ thiện) và 'generosity' (sự hào phóng).
Phát âm "Alms" như thế nào?
"Alms" có phiên âm IPA /ælmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Alms"?
Every day, he spends time giving alms to the poor. — Hàng ngày, ông ấy dành thời gian để bố thí cho những người nghèo.