Tiếng Việt
Cửa hàng thời trang tiếng Anh là gì?
cửa hàng thời trang tiếng Anh là fashion boutique /ˈfæʃən buːˈtiːk/. Cửa hàng chuyên bán quần áo và phụ kiện thời trang, thường có phong cách riêng biệt và thiết kế độc đáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fashion boutique
Ví dụ câu với cửa hàng thời trang / fashion boutique
- 1
Tôi đã mua một chiếc váy mới tại cửa hàng thời trang gần nhà.
I bought a new dress at the fashion boutique nearby.
- 2
Cửa hàng thời trang này nổi tiếng với các bộ sưu tập mùa hè.
This fashion boutique is famous for its summer collections.
Ghi chú dùng từ cửa hàng thời trang
Fashion boutique là cửa hàng thời trang nhỏ, chuyên về các bộ sưu tập độc đáo. Các thuật ngữ liên quan: boutique (cửa hàng nhỏ), designer (nhà thiết kế), apparel (quần áo).
Video minh hoạ cửa hàng thời trang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cửa hàng thời trang
Câu hỏi thường gặp về "cửa hàng thời trang"
Cửa hàng thời trang tiếng Anh là gì?
Cửa hàng thời trang tiếng Anh là "fashion boutique" (danh từ), nghĩa là: Cửa hàng chuyên bán quần áo và phụ kiện thời trang, thường có phong cách riêng biệt và thiết kế độc đáo.
"fashion boutique" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fashion boutique" nghĩa tiếng Việt là "cửa hàng thời trang". Fashion boutique là cửa hàng thời trang nhỏ, chuyên về các bộ sưu tập độc đáo.
Phát âm "fashion boutique" như thế nào?
"fashion boutique" có phiên âm IPA /ˈfæʃən buːˈtiːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fashion boutique"?
I bought a new dress at the fashion boutique nearby. — Tôi đã mua một chiếc váy mới tại cửa hàng thời trang gần nhà.