Tiếng Việt
Cửa hàng tiếng Anh là gì?
Cửa hàng tiếng Anh là Store /stɔːr/. Một nơi bán hàng hóa hoặc dịch vụ cho khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Store
Ví dụ câu với Cửa hàng / Store
- 1
Tôi đi đến cửa hàng để mua sữa.
I went to the store to buy milk.
- 2
Cửa hàng này mở cửa từ 8 giờ sáng đến 10 giờ tối.
This store is open from 8 am to 10 pm.
Ghi chú dùng từ Cửa hàng
Cửa hàng là nơi mua bán hàng hóa, tương tự như shop hoặc shop. Các từ liên quan: shop (cửa hàng nhỏ), supermarket (siêu thị), boutique (cửa hàng thời trang cao cấp).
Video minh hoạ Cửa hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cửa hàng
- Cửa hàng phóAssistant Manager
- cửa hàng bánhbakery
- cửa hàng thịtbutcher shop
- cửa hàng bán lẻretail store
- Cửa hàng đại lýAuthorized Dealer
- Cửa hàng trưởngStore Manager
- cửa hàng ăn uốngfood and drink shop
- Cửa hàng đồ chơiToy Store
- Cửa hàng đồ uốngBeverage Store
- cửa hàng mỹ phẩmcosmetics store
- cửa hàng quần áoclothing shop
- cửa hàng tạp hóagrocery store
Câu hỏi thường gặp về "Cửa hàng"
Cửa hàng tiếng Anh là gì?
Cửa hàng tiếng Anh là "Store" (danh từ), nghĩa là: Một nơi bán hàng hóa hoặc dịch vụ cho khách hàng.
"Store" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Store" nghĩa tiếng Việt là "Cửa hàng". Cửa hàng là nơi mua bán hàng hóa, tương tự như shop hoặc shop.
Phát âm "Store" như thế nào?
"Store" có phiên âm IPA /stɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Store"?
I went to the store to buy milk. — Tôi đi đến cửa hàng để mua sữa.