The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cửa hàng mỹ phẩm tiếng Anh là gì?

cửa hàng mỹ phẩm tiếng Anh là cosmetics store /kɒzˈmɛtɪks stɔːr/. Cửa hàng chuyên bán các sản phẩm làm đẹp như mỹ phẩm, nước hoa, và các dụng cụ trang điểm.

Hình minh hoạ "cửa hàng mỹ phẩm" tiếng Anh là "cosmetics store"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cosmetics store

Danh từ
/kɒzˈmɛtɪks stɔːr/

Ví dụ câu với cửa hàng mỹ phẩm / cosmetics store

  1. 1

    Tôi đã mua son môi tại cửa hàng mỹ phẩm gần nhà.

    I bought lipstick at the cosmetics store nearby.

  2. 2

    Cửa hàng mỹ phẩm này có nhiều thương hiệu nổi tiếng.

    This cosmetics store has many famous brands.

Ghi chú dùng từ cửa hàng mỹ phẩm

Cửa hàng mỹ phẩm là nơi bán các sản phẩm làm đẹp. Các từ liên quan: 'beauty shop' (cửa hàng làm đẹp), 'skincare' (chăm sóc da), 'makeup' (trang điểm).

Video minh hoạ cửa hàng mỹ phẩm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cửa hàng mỹ phẩm

Câu hỏi thường gặp về "cửa hàng mỹ phẩm"

Cửa hàng mỹ phẩm tiếng Anh là gì?

Cửa hàng mỹ phẩm tiếng Anh là "cosmetics store" (danh từ), nghĩa là: Cửa hàng chuyên bán các sản phẩm làm đẹp như mỹ phẩm, nước hoa, và các dụng cụ trang điểm.

"cosmetics store" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cosmetics store" nghĩa tiếng Việt là "cửa hàng mỹ phẩm". Cửa hàng mỹ phẩm là nơi bán các sản phẩm làm đẹp.

Phát âm "cosmetics store" như thế nào?

"cosmetics store" có phiên âm IPA /kɒzˈmɛtɪks stɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cosmetics store"?

I bought lipstick at the cosmetics store nearby. — Tôi đã mua son môi tại cửa hàng mỹ phẩm gần nhà.