Tiếng Việt
Cửa hàng quần áo tiếng Anh là gì?
cửa hàng quần áo tiếng Anh là clothing shop /ˈkloʊ.ðɪŋ ʃɑp/. Cửa hàng bán quần áo và trang phục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clothing shop
Ví dụ câu với cửa hàng quần áo / clothing shop
- 1
Tôi đã mua một chiếc áo mới ở cửa hàng quần áo gần nhà.
I bought a new shirt at the clothing shop near my house.
- 2
Cửa hàng quần áo này có nhiều mẫu mã đẹp.
This clothing shop has many beautiful styles.
Ghi chú dùng từ cửa hàng quần áo
Cửa hàng quần áo là nơi mua sắm quần áo. Các từ liên quan: boutique (cửa hàng thời trang nhỏ), department store (cửa hàng bách hóa), fashion (thời trang).
Video minh hoạ cửa hàng quần áo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cửa hàng quần áo
Câu hỏi thường gặp về "cửa hàng quần áo"
Cửa hàng quần áo tiếng Anh là gì?
Cửa hàng quần áo tiếng Anh là "clothing shop" (danh từ), nghĩa là: Cửa hàng bán quần áo và trang phục.
"clothing shop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clothing shop" nghĩa tiếng Việt là "cửa hàng quần áo". Cửa hàng quần áo là nơi mua sắm quần áo.
Phát âm "clothing shop" như thế nào?
"clothing shop" có phiên âm IPA /ˈkloʊ.ðɪŋ ʃɑp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clothing shop"?
I bought a new shirt at the clothing shop near my house. — Tôi đã mua một chiếc áo mới ở cửa hàng quần áo gần nhà.