Tiếng Việt
Cưa tay tiếng Anh là gì?
Cưa tay tiếng Anh là Handsaw /ˈhændsɔː/. Cưa tay là dụng cụ cưa cầm tay dùng để cưa gỗ hoặc vật liệu mềm khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Handsaw
Ví dụ câu với Cưa tay / Handsaw
- 1
Anh ấy dùng cưa tay để cắt tấm gỗ.
He used a handsaw to cut the piece of wood.
- 2
Cưa tay là công cụ phổ biến trong xây dựng và mộc.
A handsaw is a common tool in construction and carpentry.
Ghi chú dùng từ Cưa tay
Cưa tay là dụng cụ cầm tay, thường dùng trong xây dựng và mộc. Các từ liên quan: 'saw' (cưa), 'tool' (dụng cụ), 'wood' (gỗ).
Video minh hoạ Cưa tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cưa tay
Câu hỏi thường gặp về "Cưa tay"
Cưa tay tiếng Anh là gì?
Cưa tay tiếng Anh là "Handsaw" (danh từ), nghĩa là: Cưa tay là dụng cụ cưa cầm tay dùng để cưa gỗ hoặc vật liệu mềm khác.
"Handsaw" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Handsaw" nghĩa tiếng Việt là "Cưa tay". Cưa tay là dụng cụ cầm tay, thường dùng trong xây dựng và mộc.
Phát âm "Handsaw" như thế nào?
"Handsaw" có phiên âm IPA /ˈhændsɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Handsaw"?
He used a handsaw to cut the piece of wood. — Anh ấy dùng cưa tay để cắt tấm gỗ.