The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cưa đổ tiếng Anh là gì?

cưa đổ tiếng Anh là win over /wɪn ˈəʊvə/. Chinh phục, làm ai đó cảm mến hoặc đồng ý với mình.

Hình minh hoạ "cưa đổ" tiếng Anh là "win over"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

win over

Động từ
/wɪn ˈəʊvə/

Ví dụ câu với cưa đổ / win over

  1. 1

    Anh ấy đã cố gắng cưa đổ cô ấy bằng cách tặng quà.

    He tried to win her over by giving her gifts.

  2. 2

    Cô ấy đã cưa đổ anh ấy bằng sự chân thành.

    She won him over with her sincerity.

Ghi chú dùng từ cưa đổ

Cưa đổ là hành động làm ai đó cảm thấy yêu thích hoặc đồng ý với mình. Các từ liên quan: thuyết phục (persuade), quyến rũ (charm), gây ấn tượng (impress).

Video minh hoạ cưa đổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cưa đổ

Câu hỏi thường gặp về "cưa đổ"

Cưa đổ tiếng Anh là gì?

Cưa đổ tiếng Anh là "win over" (động từ), nghĩa là: Chinh phục, làm ai đó cảm mến hoặc đồng ý với mình.

"win over" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"win over" nghĩa tiếng Việt là "cưa đổ". Cưa đổ là hành động làm ai đó cảm thấy yêu thích hoặc đồng ý với mình.

Phát âm "win over" như thế nào?

"win over" có phiên âm IPA /wɪn ˈəʊvə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "win over"?

He tried to win her over by giving her gifts. — Anh ấy đã cố gắng cưa đổ cô ấy bằng cách tặng quà.