Tiếng Việt
Cúc mâm xôi tiếng Anh là gì?
cúc mâm xôi tiếng Anh là basket of chrysanthemums /ˈbæskət ʌv krɪˈsænθəməmz/. Bó hoa cúc mâm xôi, gồm các bông hoa cúc nhỏ, thường dùng để trang trí hoặc tặng quà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
basket of chrysanthemums
Ví dụ câu với cúc mâm xôi / basket of chrysanthemums
- 1
Tôi đã tặng cô ấy một bó cúc mâm xôi vào ngày sinh nhật.
I gave her a basket of chrysanthemums for her birthday.
- 2
Bình hoa cúc mâm xôi trông rất đẹp trong phòng khách.
The basket of chrysanthemums looks very beautiful in the living room.
Ghi chú dùng từ cúc mâm xôi
Cúc mâm xôi là loại hoa cúc nhỏ, thường dùng trong trang trí. Các từ liên quan: 'flower arrangement' (bố cục hoa), 'bouquet' (bó hoa), 'florist' (người bán hoa).
Video minh hoạ cúc mâm xôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cúc mâm xôi
Câu hỏi thường gặp về "cúc mâm xôi"
Cúc mâm xôi tiếng Anh là gì?
Cúc mâm xôi tiếng Anh là "basket of chrysanthemums" (danh từ), nghĩa là: Bó hoa cúc mâm xôi, gồm các bông hoa cúc nhỏ, thường dùng để trang trí hoặc tặng quà.
"basket of chrysanthemums" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"basket of chrysanthemums" nghĩa tiếng Việt là "cúc mâm xôi". Cúc mâm xôi là loại hoa cúc nhỏ, thường dùng trong trang trí.
Phát âm "basket of chrysanthemums" như thế nào?
"basket of chrysanthemums" có phiên âm IPA /ˈbæskət ʌv krɪˈsænθəməmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "basket of chrysanthemums"?
I gave her a basket of chrysanthemums for her birthday. — Tôi đã tặng cô ấy một bó cúc mâm xôi vào ngày sinh nhật.