Tiếng Việt
Xôi tiếng Anh là gì?
xôi tiếng Anh là sticky rice /ˈstɪki raɪs/. Gạo nếp đã được nấu chín, dẻo và dính, thường dùng để làm các món ăn truyền thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sticky rice
Ví dụ câu với xôi / sticky rice
- 1
Tôi thích ăn xôi vào buổi sáng.
I like eating sticky rice in the morning.
- 2
Xôi gấc là món đặc sản của miền Bắc.
Gac sticky rice is a specialty of the North.
Ghi chú dùng từ xôi
Xôi là món ăn truyền thống của Việt Nam, làm từ gạo nếp. Các từ liên quan: 'gạo nếp' (sticky rice), 'bánh chưng' (square sticky rice cake), 'chè xôi' (sticky rice sweet soup).
Video minh hoạ xôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với xôi
- xôi ngũ sắcfive-colored sticky rice
- xôi đậu xanhmung bean sticky rice
- xôi xoài thái lanThai mango sticky rice
- nấu xôisteam sticky rice
- gà bó xôisticky rice chicken
- cải bó xôispinach
- cây mâm xôiblackberry tree
- cúc mâm xôibasket of chrysanthemums
- Quả mâm xôiRaspberry
- ở nơi xa xôifaraway place
- xa xôi hẻo lánhRemote
- ăn mày đòi xôi gấcbeggars can't be choosers
Câu hỏi thường gặp về "xôi"
Xôi tiếng Anh là gì?
Xôi tiếng Anh là "sticky rice" (danh từ), nghĩa là: Gạo nếp đã được nấu chín, dẻo và dính, thường dùng để làm các món ăn truyền thống.
"sticky rice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sticky rice" nghĩa tiếng Việt là "xôi". Xôi là món ăn truyền thống của Việt Nam, làm từ gạo nếp.
Phát âm "sticky rice" như thế nào?
"sticky rice" có phiên âm IPA /ˈstɪki raɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sticky rice"?
I like eating sticky rice in the morning. — Tôi thích ăn xôi vào buổi sáng.