The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cục nghệ thuật biểu diễn tiếng Anh là gì?

cục nghệ thuật biểu diễn tiếng Anh là performing arts department /pərˈfɔrmɪŋ ɑrts dɪˈpɑrtmənt/. Bộ phận hoặc phòng ban chịu trách nhiệm tổ chức và quản lý các hoạt động nghệ thuật biểu diễn như múa, hát, diễn kịch.

Hình minh hoạ "cục nghệ thuật biểu diễn" tiếng Anh là "performing arts department"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

performing arts department

Danh từ
/pərˈfɔrmɪŋ ɑrts dɪˈpɑrtmənt/

Ví dụ câu với cục nghệ thuật biểu diễn / performing arts department

  1. 1

    Cục nghệ thuật biểu diễn đã tổ chức nhiều chương trình nghệ thuật đặc sắc.

    The performing arts department organized many spectacular artistic programs.

  2. 2

    Các nghệ sĩ trẻ mong muốn được hợp tác với cục nghệ thuật biểu diễn để phát triển sự nghiệp.

    Young artists hope to collaborate with the performing arts department to advance their careers.

Ghi chú dùng từ cục nghệ thuật biểu diễn

Cục nghệ thuật biểu diễn là cơ quan quản lý các hoạt động nghệ thuật biểu diễn tại Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan: 'nghệ thuật biểu diễn' (performing arts), 'quản lý nghệ thuật' (art management), 'hoạt động văn hóa' (cultural activities).

Video minh hoạ cục nghệ thuật biểu diễn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cục nghệ thuật biểu diễn

Câu hỏi thường gặp về "cục nghệ thuật biểu diễn"

Cục nghệ thuật biểu diễn tiếng Anh là gì?

Cục nghệ thuật biểu diễn tiếng Anh là "performing arts department" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận hoặc phòng ban chịu trách nhiệm tổ chức và quản lý các hoạt động nghệ thuật biểu diễn như múa, hát, diễn kịch.

"performing arts department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"performing arts department" nghĩa tiếng Việt là "cục nghệ thuật biểu diễn". Cục nghệ thuật biểu diễn là cơ quan quản lý các hoạt động nghệ thuật biểu diễn tại Việt Nam.

Phát âm "performing arts department" như thế nào?

"performing arts department" có phiên âm IPA /pərˈfɔrmɪŋ ɑrts dɪˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "performing arts department"?

The performing arts department organized many spectacular artistic programs. — Cục nghệ thuật biểu diễn đã tổ chức nhiều chương trình nghệ thuật đặc sắc.