Tiếng Việt
Cục tiếng Anh là gì?
cục tiếng Anh là chunk /tʃʌŋk/. Mảnh lớn hoặc khối nhỏ của vật thể, thường dùng để mô tả phần lớn hoặc phần nhỏ của một vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chunk
Ví dụ câu với cục / chunk
- 1
Tôi cắt một cục bánh mì để ăn.
I cut a chunk of bread to eat.
- 2
Anh ấy lấy một cục đá từ sông.
He took a chunk of stone from the river.
Ghi chú dùng từ cục
Cục dùng để chỉ phần lớn hoặc phần nhỏ của một vật, như 'chunk of cheese' (cục phô mai). Các từ liên quan: 'fragment' (mảnh vụn), 'lump' (cục, khối), 'piece' (mảnh, miếng).
Video minh hoạ cục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cục
Câu hỏi thường gặp về "cục"
Cục tiếng Anh là gì?
Cục tiếng Anh là "chunk" (danh từ), nghĩa là: Mảnh lớn hoặc khối nhỏ của vật thể, thường dùng để mô tả phần lớn hoặc phần nhỏ của một vật.
"chunk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chunk" nghĩa tiếng Việt là "cục". Cục dùng để chỉ phần lớn hoặc phần nhỏ của một vật, như 'chunk of cheese' (cục phô mai).
Phát âm "chunk" như thế nào?
"chunk" có phiên âm IPA /tʃʌŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chunk"?
I cut a chunk of bread to eat. — Tôi cắt một cục bánh mì để ăn.