The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Củi để nhóm lửa tiếng Anh là gì?

củi để nhóm lửa tiếng Anh là Kindling /ˈkɪndlɪŋ/. Củi nhỏ dùng để nhóm lửa, thường là mảnh gỗ nhỏ dễ bắt cháy.

Hình minh hoạ "củi để nhóm lửa" tiếng Anh là "Kindling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Kindling

Danh từ
/ˈkɪndlɪŋ/

Ví dụ câu với củi để nhóm lửa / Kindling

  1. 1

    Tôi dùng vài miếng củi để nhóm lửa trong lò sưởi.

    He collected some kindling to start the campfire.

  2. 2

    Cần chuẩn bị đủ củi để giữ lửa cháy suốt đêm.

    Make sure to have enough kindling to keep the fire going all night.

Ghi chú dùng từ củi để nhóm lửa

Kindling là loại củi nhỏ dễ bắt cháy, dùng để bắt đầu đám lửa. Các từ liên quan: firewood (gỗ đốt), tinder (mồi lửa), fuel (nhiên liệu).

Video minh hoạ củi để nhóm lửa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với củi để nhóm lửa

Câu hỏi thường gặp về "củi để nhóm lửa"

Củi để nhóm lửa tiếng Anh là gì?

Củi để nhóm lửa tiếng Anh là "Kindling" (danh từ), nghĩa là: Củi nhỏ dùng để nhóm lửa, thường là mảnh gỗ nhỏ dễ bắt cháy.

"Kindling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Kindling" nghĩa tiếng Việt là "củi để nhóm lửa". Kindling là loại củi nhỏ dễ bắt cháy, dùng để bắt đầu đám lửa.

Phát âm "Kindling" như thế nào?

"Kindling" có phiên âm IPA /ˈkɪndlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Kindling"?

He collected some kindling to start the campfire. — Tôi dùng vài miếng củi để nhóm lửa trong lò sưởi.